bill of indictment

bill of indictment

A prosecutor reviews a bill of indictment at her desk.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bản cáo trạng chính thức: "Bill of indictment" một văn bản pháp chính thức, do luật sư công tố hoặc đại bồi thẩm đoàn soạn thảo, buộc tội một người nào đó đã phạm một tội danh cụ thể. Văn bản này được trình lên tòa án để bắt đầu tiến trình xét xử hình sự.
dụ sử dụng
  • (Luật sư công tố đã trình bản cáo trạng lên đại bồi thẩm đoàn.)
  • (Một bản cáo trạng phải nêu các cáo buộc chống lại bị cáo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to issue a bill of indictment": ban hành bản cáo trạng.

    • The court issued a bill of indictment against the suspect for fraud. (Tòa án đã ban hành bản cáo trạng chống lại nghi phạm tội lừa đảo.)
  • "to be under a bill of indictment": bị cáo trạng.

    • He has been under a bill of indictment for embezzlement since last month. (Anh ta đã bị cáo trạng tội biển thủ từ tháng trước.)
Biến thể từ gần giống
  • Indictment (n): bản cáo trạng (thường dùng độc lập, không "bill of").

    • The indictment was filed in federal court. (Bản cáo trạng đã được nộp lên tòa án liên bang.)
  • Indict (v): truy tố, buộc tội.

    • The grand jury decided to indict the businessman. (Đại bồi thẩm đoàn đã quyết định truy tố doanh nhân này.)
Từ đồng nghĩa
  • Formal charge: cáo buộc chính thức.
  • Accusation: sự buộc tội (ít trang trọng hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp cho "bill of indictment". Tuy nhiên, có thể dùng động từ "to bring" (đưa ra) với :
    • to bring a bill of indictment against someone: đưa ra bản cáo trạng chống lại ai đó.
Thành ngữ liên quan
  • True bill: bản cáo trạng được đại bồi thẩm đoàn chấp thuận.

    • The grand jury returned a true bill, meaning the case will proceed to trial. (Đại bồi thẩm đoàn đã trả lại bản cáo trạng được chấp thuận, nghĩa vụ án sẽ được đưa ra xét xử.)
  • No bill: bản cáo trạng bị bác bỏ.

    • The grand jury issued a no bill, so the suspect was released. (Đại bồi thẩm đoàn đã đưa ra quyết định bác bỏ cáo trạng, vậy nghi phạm được thả.)